Houzii
← Từ điển
Từ ghép

年较差

Phồn thể: [年較差]
niánjiàochā
Nghĩa tiếng Việtbiên độ hằng năm (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 biên độ hằng năm (nhiệt độ, độ ẩm, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập