Houzii
← Từ điển
Từ ghép

并吞

Phồn thể: [併吞]
bìngtūn
Nghĩa tiếng Việtthôn tính; sáp nhập; hoà vào
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thôn tính
  2. 2 sáp nhập
  3. 3 hoà vào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập