Từ ghép
并纱
Phồn thể: [併紗]Nghĩa tiếng Việtđánh sợi đôi (kết hợp hai hoặc nhiều sợi thành một sợi đơn)
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 đánh sợi đôi (kết hợp hai hoặc nhiều sợi thành một sợi đơn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.