Houzii
← Từ điển
Từ ghép

幼教

yòujiào
Nghĩa tiếng Việtgiáo dục mầm non; viết tắt của 幼儿教育 (yòu'érjiàoyù)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giáo dục mầm non
  2. 2 viết tắt của 幼儿教育 (yòu'érjiàoyù)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập