Houzii
← Từ điển
Từ ghép

幼雏

Phồn thể: [幼雛]
yòuchú
Nghĩa tiếng Việtchim non; chim con trong tổ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chim non
  2. 2 chim con trong tổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập