Houzii
← Từ điển
Từ ghép

幼马

Phồn thể: [幼馬]
yòumǎ
Nghĩa tiếng Việtngựa non; ngựa con; ngựa cái non
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngựa non
  2. 2 ngựa con
  3. 3 ngựa cái non

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập