Từ ghép
幼马
Phồn thể: [幼馬]Nghĩa
- 1 ngựa non
- 2 ngựa con
- 3 ngựa cái non
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.