Houzii
← Từ điển
Từ ghép

广柑

Phồn thể: [廣柑]
guǎnggān
Nghĩa tiếng Việtmột loại cam trồng ở Quảng Đông, Tứ Xuyên, Đài Loan, v.v.
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 một loại cam trồng ở Quảng Đông, Tứ Xuyên, Đài Loan, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập