Houzii
← Từ điển
Từ ghép

广藿香

Phồn thể: [廣藿香]
guǎnghuòxiāng
Nghĩa tiếng Việt(thực vật) cây hoắc hương (Pogostemon cablin)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 (thực vật) cây hoắc hương (Pogostemon cablin)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập