Từ ghép
广韵
Phồn thể: [廣韻]Nghĩa tiếng ViệtGuangyun, từ điển vận thư Trung Quốc 韵书 (yùnshū) từ thế kỷ 11, chứa 26.194 mục từ đơn
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 Guangyun, từ điển vận thư Trung Quốc 韵书 (yùnshū) từ thế kỷ 11, chứa 26.194 mục từ đơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.