Houzii
← Từ điển
Từ ghép

庇祐

bìyòu
Nghĩa tiếng Việtban phước; bảo vệ; sự bảo vệ (đặc biệt là thần thánh)
  • 2 chữ
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ban phước
  2. 2 bảo vệ
  3. 3 sự bảo vệ (đặc biệt là thần thánh)
  4. 4 cũng viết là 庇佑 (bìyòu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập