Từ ghép
庐江县
Phồn thể: [廬江縣]Nghĩa
- 1 Lujiang, một huyện của Hợp Phì 合肥 (Héféi), An Huy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.