Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

庑

Phồn thể: [廡]
wú
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 芜 (wú)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

庑

Phồn thể: [廡]
wǔ
Nghĩa tiếng Việtphòng nhỏ đối diện hoặc ở bên cạnh chính điện hoặc hiên
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 phòng nhỏ đối diện hoặc ở bên cạnh chính điện hoặc hiên

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập