Chữ HánChữ đa âm
庑
Nghĩa biến thể của 芜 (wú); phòng nhỏ đối diện hoặc ở bên cạnh chính điện hoặc hiên
Bộ thủ广
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 芜 (wú)
- phòng nhỏ đối diện hoặc ở bên cạnh chính điện hoặc hiên
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 无
- Phần chỉ nghĩa: 广
- Phần chỉ âm: 无
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.