Houzii
← Từ điển
Từ ghép

廊庑

Phồn thể: [廊廡]
lángwǔ
Nghĩa tiếng Việthành lang có mái hiên; stoa; hàng cột
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hành lang có mái hiên
  2. 2 stoa
  3. 3 hàng cột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập