Houzii
← Từ điển
Từ ghép

底汁

dǐzhī
Nghĩa tiếng Việtnước dùng (nấu ăn); nền (của sốt hoặc nước thịt)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước dùng (nấu ăn)
  2. 2 nền (của sốt hoặc nước thịt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập