Houzii
← Từ điển
Từ ghép

底端

dǐduān
Nghĩa tiếng Việtđáy; mặt dưới; phần cuối
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đáy
  2. 2 mặt dưới
  3. 3 phần cuối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập