Houzii
← Từ điển
Từ ghép

底薪

dǐxīn
Nghĩa tiếng Việtlương cơ bản; lương nền; tầng lương
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lương cơ bản
  2. 2 lương nền
  3. 3 tầng lương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập