Từ ghép
庶民
Nghĩa tiếng Việtquần chúng nhân dân (trong văn học hàn lâm); bình dân
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quần chúng nhân dân (trong văn học hàn lâm)
- 2 bình dân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.