Houzii
← Từ điển
Từ ghép

康衢

kāngqú
Nghĩa tiếng Việtđường thông; huyết mạch giao thông
  • 2 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đường thông
  2. 2 huyết mạch giao thông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập