庸才Từ ghép庸才yōngcáiNghĩa tiếng Việtngười tầm thường2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 người tầm thườngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.庸bình thường; sử dụngTrang chữ →才[tài]khả năng; tài năng; người thuộc một kiểu nào đó; một cá nhân có năng lựcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →