Từ ghép
延颈企踵
Phồn thể: [延頸企踵]Nghĩa tiếng Việtđứng nhón chân và rướn cổ (thành ngữ); nghĩa bóng: mong mỏi điều gì đó
- 4 chữ
- 39 nét
Nghĩa
- 1 đứng nhón chân và rướn cổ (thành ngữ); nghĩa bóng: mong mỏi điều gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.