Houzii
← Từ điển
Từ ghép

廷试

Phồn thể: [廷試]
tíngshì
Nghĩa tiếng Việtkỳ thi đình, kỳ thi cao cấp nhất thời phong kiến
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 kỳ thi đình, kỳ thi cao cấp nhất thời phong kiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập