Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开埠

Phồn thể: [開埠]
kāibù
Nghĩa tiếng Việtmở cảng thông thương; mở cửa các cảng theo hiệp ước
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mở cảng thông thương
  2. 2 mở cửa các cảng theo hiệp ước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập