Từ ghép
开掘
Phồn thể: [開掘]Nghĩa tiếng Việtđào; khai quật; (bóng) khám phá (tài liệu lưu trữ) và phát hiện
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đào; khai quật
- 2 (bóng) khám phá (tài liệu lưu trữ) và phát hiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.