Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开犁

Phồn thể: [開犁]
kāilí
Nghĩa tiếng Việtbắt đầu cày; cày đường cày đầu tiên
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt đầu cày
  2. 2 cày đường cày đầu tiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập