Từ ghép
开荤
Phồn thể: [開葷]Nghĩa tiếng Việtăn thịt sau khi đã ăn chay; (nghĩa bóng) làm gì đó lần đầu
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ăn thịt sau khi đã ăn chay
- 2 (nghĩa bóng) làm gì đó lần đầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.