Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开襟

Phồn thể: [開襟]
kāijīn
Nghĩa tiếng Việtáo kiểu Trung Quốc cài cúc; mở cúc (cho mát)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 áo kiểu Trung Quốc cài cúc
  2. 2 mở cúc (cho mát)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập