Từ ghép
弃婴
Phồn thể: [棄嬰]Nghĩa
- 1 bỏ rơi trẻ sơ sinh
- 2 trẻ bị bỏ rơi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.