Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弃樱

Phồn thể: [棄櫻]
qìyīng
Nghĩa tiếng Việtđứa trẻ bị bỏ rơi
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 đứa trẻ bị bỏ rơi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập