Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弄懂

nòngdǒng
Nghĩa tiếng Việthiểu ra; nắm bắt ý nghĩa; tìm hiểu được
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hiểu ra
  2. 2 nắm bắt ý nghĩa
  3. 3 tìm hiểu được

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập