Chữ đơn
弋
Nghĩa
- 1 bắn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 巡弋tuần tra bằng tàu
- 弋江Yijiang, một quận của thành phố Vô Hồ 芜湖市 (WúhúShì), An Huy
- 弋阳[弋陽]huyện Yiyang ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây
- 游弋(tàu hải quân) tuần tra; tuần tiễu; (vịt, thuyền, v.v.) di chuyển trên hồ hoặc sông, v.v.
- 弋江区[弋江區]Yijiang, một quận của thành phố Wuhu 芜湖市 (WúhúShì), An Huy
- 弋阳县[弋陽縣]huyện Yiyang ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây