Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弋阳

Phồn thể: [弋陽]
Yìyáng
Nghĩa tiếng Việthuyện Yiyang ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Yiyang ở Thượng Nhiêu 上饒|上饶, Giang Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập