Từ ghép
游弋
Nghĩa tiếng Việt(tàu hải quân) tuần tra; tuần tiễu; (vịt, thuyền, v.v.) di chuyển trên hồ hoặc sông, v.v.
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tàu hải quân) tuần tra
- 2 tuần tiễu
- 3 (vịt, thuyền, v.v.) di chuyển trên hồ hoặc sông, v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.