Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弑母

Phồn thể: [弒母]
shìmǔ
Nghĩa tiếng Việtgiết mẹ; phạm tội giết mẹ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giết mẹ
  2. 2 phạm tội giết mẹ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập