引火柴Từ ghép引火柴yǐn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)huǒcháiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtcủi mồi lửa3 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 củi mồi lửaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.引[dẫn]kéo (ví dụ: dây cung); lôi; kéo căng raTrang chữ →火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →柴củi; gầy (thịt); ốm (người)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →