Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弗州

Fúzhōu
Nghĩa tiếng ViệtVirginia, bang của Mỹ; viết tắt của 弗吉尼亚州 (Fújíníyàzhōu)
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Virginia, bang của Mỹ
  2. 2 viết tắt của 弗吉尼亚州 (Fújíníyàzhōu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập