弗迪南Từ ghép弗迪南FúdínánNghĩa tiếng ViệtFerdinand (tên)3 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Ferdinand (tên)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.弗(văn học) không; dùng trong phiên âmTrang chữ →迪khai sángTrang chữ →南[nam]phía namTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →