Từ ghép
弘治
Nghĩa tiếng ViệtHoằng Trị, niên hiệu của hoàng đế thứ chín nhà Minh 朱祐樘 (ZhūYòutáng) (1470-1505), trị vì 1487-1505, miếu hiệu 明孝宗 (MíngXiàozōng)
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 Hoằng Trị, niên hiệu của hoàng đế thứ chín nhà Minh 朱祐樘 (ZhūYòutáng) (1470-1505), trị vì 1487-1505, miếu hiệu 明孝宗 (MíngXiàozōng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.