Houzii
← Từ điển
Từ ghép

张岱

Phồn thể: [張岱]
Zhāng Dài
Nghĩa tiếng ViệtTrương Đạc (1597-khoảng 1684), học giả cuối thời Minh
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 Trương Đạc (1597-khoảng 1684), học giả cuối thời Minh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập