Từ ghép
张揖
Phồn thể: [張揖]Nghĩa tiếng ViệtTrương Y (thế kỷ 3), nhân vật văn học thời Ngụy Tam Quốc, tên khác 稚让 (Zhìràng), được cho là biên soạn bách khoa toàn thư Trung Quốc sớm nhất còn tồn tại 广雅 (Guǎngyǎ) và nhiều tác phẩm đã mất
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 Trương Y (thế kỷ 3), nhân vật văn học thời Ngụy Tam Quốc, tên khác 稚让 (Zhìràng), được cho là biên soạn bách khoa toàn thư Trung Quốc sớm nhất còn tồn tại 广雅 (Guǎngyǎ) và nhiều tác phẩm đã mất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.