Houzii
← Từ điển
Từ ghép

张敞

Phồn thể: [張敞]
Zhāng Chǎng
Nghĩa tiếng ViệtTrương Sảng, quan chức và học giả triều Tây Hán
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 Trương Sảng, quan chức và học giả triều Tây Hán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập