Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弥合

Phồn thể: [彌合]
míhé
Nghĩa tiếng Việtlàm vết thương khép miệng và lành lại
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 làm vết thương khép miệng và lành lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập