Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弥缝

Phồn thể: [彌縫]
míféng
Nghĩa tiếng Việtche đậy sai lầm hoặc tội ác; khâu vá; sửa chữa
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 che đậy sai lầm hoặc tội ác
  2. 2 khâu vá
  3. 3 sửa chữa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập