Từ ghép
弥缝
Phồn thể: [彌縫]Nghĩa
- 1 che đậy sai lầm hoặc tội ác
- 2 khâu vá
- 3 sửa chữa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.