Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弥陀

Phồn thể: [彌陀]
Mítuó
Nghĩa tiếng ViệtA-di-đà, Đức Phật của cõi Tây Phương Cực Lạc; viết tắt của 阿彌陀佛|阿弥陀佛; Mi Đà hoặc Mituo, thị trấn ở huyện Cao Hùng 高雄县 (Gāoxióngxiàn), tây nam Đài Loan
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 A-di-đà, Đức Phật của cõi Tây Phương Cực Lạc
  2. 2 viết tắt của 阿彌陀佛|阿弥陀佛
  3. 3 Mi Đà hoặc Mituo, thị trấn ở huyện Cao Hùng 高雄县 (Gāoxióngxiàn), tây nam Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập