Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tuó

陀

Nghĩa(phiên âm); dốc; bờ dốc đứng
Bộ thủ阝
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tuó(phiên âm); dốc; bờ dốc đứng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 它

  • Phần chỉ nghĩa: 它
  • Phần chỉ âm: 阝

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.