Từ ghép
弩炮
Phồn thể: [弩砲]Nghĩa tiếng Việtmáy bắn đá; ballista (máy bắn đá công thành bắn khối đá)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 máy bắn đá
- 2 ballista (máy bắn đá công thành bắn khối đá)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.