Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

弪

Phồn thể: [弳]
jìng
Nghĩa tiếng Việtradian (toán học); nay viết là 弧度
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 radian (toán học)
  2. 2 nay viết là 弧度

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập