Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弪度

Phồn thể: [弳度]
jìngdù
Nghĩa tiếng Việtradian (toán học); nay viết là 弧度
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 radian (toán học)
  2. 2 nay viết là 弧度

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập