Từ ghép
弯弯曲曲
Phồn thể: [彎彎曲曲]Nghĩa
- 1 cong quanh
- 2 quanh co
- 3 ngoằn ngoèo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.