Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弯弯曲曲

Phồn thể: [彎彎曲曲]
wānwānqūqū
Nghĩa tiếng Việtcong quanh; quanh co; ngoằn ngoèo
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa