Houzii
← Từ điển
Từ ghép

归绥

Phồn thể: [歸綏]
Guīsuí
Nghĩa tiếng Việttên cũ của thành phố Hohhot 呼和浩特 (Hūhéhàotè), Nội Mông
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 tên cũ của thành phố Hohhot 呼和浩特 (Hūhéhàotè), Nội Mông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập